Nội dung chính
- 1 CHIỀU SÂU CHÔN TRỤ RÀO BÊ TÔNG THEO TỪNG LOẠI ĐẤT MIỀN NAM
- 1.1 1. Vì sao chiều sâu chôn trụ quyết định độ ổn định công trình
- 1.2 2. Phân loại nền đất phổ biến tại miền Nam
- 1.3 3. Ảnh hưởng của tải trọng và chiều cao trụ
- 1.4 4. Quy trình thi công đảm bảo đúng chiều sâu
- 1.5 5. So sánh hiệu quả giữa chôn sâu đúng chuẩn và chôn thiếu chiều sâu
- 1.6 6. Vai trò của trụ rào bê tông cốt thép đúc sẵn trong ổn định nền đất
- 1.7 7. Bê Tông MQB – Tư vấn kỹ thuật theo từng loại đất
- 1.8
- 1.9 THÔNG TIN LIÊN HỆ
- 1.10 FAQ
CHIỀU SÂU CHÔN TRỤ RÀO BÊ TÔNG THEO TỪNG LOẠI ĐẤT MIỀN NAM
Trong thi công hàng rào, nhiều sự cố nghiêng, lún, nứt không đến từ vật liệu mà xuất phát từ việc xác định sai chiều sâu chôn trụ rào bê tông. Đặc biệt tại khu vực miền Nam như Đồng Nai, Long An, Bình Dương – nơi nền đất có độ lún tự nhiên cao – việc tính toán chiều sâu chôn trụ rào bê tông càng trở nên quan trọng.
Nếu chỉ dựa theo kinh nghiệm cảm tính mà không phân tích địa chất thực tế, công trình có thể phát sinh chi phí sửa chữa chỉ sau 1–2 mùa mưa. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết cách xác định chiều sâu phù hợp theo từng loại nền đất và điều kiện tải trọng.
1. Vì sao chiều sâu chôn trụ quyết định độ ổn định công trình
Một trụ rào hoạt động giống như một cột chịu lực dạng console. Phần nổi phía trên chịu gió, rung động và tải trọng lưới rào; phần chôn dưới đất có nhiệm vụ cân bằng và chống lật.
Nếu chiều sâu chôn trụ rào bê tông không đủ, mô-men lật sẽ lớn hơn lực giữ nền đất, dẫn đến hiện tượng nghiêng dần theo thời gian.
Nguyên tắc kỹ thuật cơ bản:
- Chiều sâu chôn ≥ 1/3 chiều cao trụ
- Tăng thêm 10–20% nếu nền đất yếu
- Đảm bảo móng bê tông bao quanh chân trụ
Đối với trụ rào bê tông cốt thép đúc sẵn, khả năng chịu lực cao hơn trụ thường, nhưng vẫn cần chiều sâu phù hợp để phát huy tối đa hiệu quả.

2. Phân loại nền đất phổ biến tại miền Nam
Để xác định đúng chiều sâu chôn trụ rào bê tông, cần hiểu đặc điểm địa chất từng khu vực.
Nền đất yếu Đồng Nai – Long An
- Thành phần: sét pha, bùn
- Độ lún tự nhiên cao
- Giữ nước nhiều
Khuyến nghị chiều sâu: 700 – 900mm với trụ cao 2.2m.
Nền đất pha cát Bình Dương
- Thoát nước nhanh
- Độ lún trung bình
Khuyến nghị chiều sâu: 600 – 750mm.
Nền đất cứng Tây Ninh
- Ít lún
- Kết cấu ổn định
Khuyến nghị chiều sâu: 500 – 650mm.
Bảng khuyến nghị chiều sâu theo loại đất
| Loại đất | Trụ cao 2.2m | Trụ cao 2.5m | Ghi chú |
| Đất yếu | 0.7 – 0.9m | 0.8 – 1.0m | Tăng móng bê tông |
| Đất pha cát | 0.6 – 0.75m | 0.7 – 0.85m | Đầm chặt kỹ |
| Đất cứng | 0.5 – 0.65m | 0.6 – 0.75m | Ít gia cố |

3. Ảnh hưởng của tải trọng và chiều cao trụ
Khi phân tích chiều sâu chôn trụ rào bê tông, không thể bỏ qua yếu tố chiều cao và tải trọng gió.
Công trình nhà xưởng cao, lưới rào kín sẽ chịu gió lớn hơn khu đất dân cư thấp tầng. Do đó:
- Trụ cao 3m cần chiều sâu lớn hơn 2.2m
- Khu vực gió mạnh ven biển nên tăng thêm 100mm
Trong trường hợp dùng trụ rào bê tông chịu lực với lõi thép D14 trở lên, có thể tối ưu chiều sâu nhưng vẫn cần tính toán kỹ.
4. Quy trình thi công đảm bảo đúng chiều sâu
Việc xác định đúng chiều sâu chôn trụ rào bê tông chỉ là bước đầu, thi công đúng kỹ thuật mới quyết định độ bền.
Quy trình tiêu chuẩn:
- Định vị tim trục
- Đào hố đúng kích thước
- Đặt trụ và căn chỉnh bằng nivo
- Đổ bê tông móng M150–M200
- Đầm chặt và bảo dưỡng
Sai sót thường gặp:
- Đào hố nông hơn thiết kế
- Không đầm chặt đất xung quanh
- Không kiểm tra độ thẳng đứng

5. So sánh hiệu quả giữa chôn sâu đúng chuẩn và chôn thiếu chiều sâu
Để làm rõ hơn tầm quan trọng của chiều sâu chôn trụ rào bê tông, có thể so sánh:
| Tiêu chí | Chôn đúng chuẩn | Chôn thiếu |
| Độ nghiêng sau 2 năm | Không đáng kể | Có thể 3–5° |
| Chi phí sửa chữa | Gần như 0 | Tăng cao |
| Tuổi thọ công trình | 15–20 năm | 5–8 năm |
| Ổn định sau mùa mưa | Tốt | Dễ lún |
Việc tiết kiệm vài chục cm chiều sâu có thể khiến chi phí sửa chữa tăng gấp nhiều lần.
6. Vai trò của trụ rào bê tông cốt thép đúc sẵn trong ổn định nền đất
Dù xác định đúng chiều sâu chôn trụ rào bê tông, chất lượng vật liệu vẫn đóng vai trò quyết định.
Với trụ rào bê tông cốt thép đúc sẵn, cấu tạo gồm:
- Mác bê tông M250–M300
- Lõi thép chịu lực 4 thanh
- Lớp bảo vệ chống oxy hóa
Giải pháp này giúp hạn chế nứt và tăng khả năng chống lật khi nền đất biến động.
7. Bê Tông MQB – Tư vấn kỹ thuật theo từng loại đất
Với kinh nghiệm hơn 10 năm sản xuất cấu kiện hạ tầng, MQB không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn khảo sát thực tế từng công trình.
Cam kết:
- Tư vấn đúng chiều sâu chôn trụ
- Phân tích nền đất trước khi thi công
- Cung cấp trụ đạt mác bê tông tiêu chuẩn
- Hỗ trợ kỹ thuật tại công trình miền Nam
Trong bối cảnh 2026, khi yêu cầu độ bền và tiến độ ngày càng cao, việc chọn đúng giải pháp ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tránh tổn thất dài hạn.
Xác định đúng chiều sâu chôn trụ rào bê tông là yếu tố cốt lõi đảm bảo công trình ổn định trong 15–20 năm.
Tại khu vực miền Nam, nơi nền đất đa dạng và có độ lún cao, việc áp dụng đúng nguyên tắc kỹ thuật sẽ giúp trụ rào phát huy tối đa khả năng chịu lực và chống nghiêng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
HOTLINE: 0906 39 18 63 – 0906 86 26 96 – 0915 296 896 (Zalo)
Máy bàn: 02862 789 955
Website: betongmqb.com | vlxdminhquan.com | khuonbetong.com
Email: minhquanmqb2023@gmail.com
FAQ
- Chiều sâu chôn trụ rào bê tông tối thiểu bao nhiêu?
Tùy loại đất, thường từ 600–800mm với trụ cao 2.2m. - Nếu nền đất yếu Đồng Nai thì tăng chiều sâu bao nhiêu?
Nên tăng thêm 100–200mm so với mức tiêu chuẩn. - Chiều sâu chôn trụ rào bê tông có ảnh hưởng tuổi thọ không?
Có. Chôn đủ chiều sâu giúp tăng tuổi thọ và hạn chế nghiêng lún. - Có cần đổ bê tông móng khi chôn trụ không?
Nên đổ móng M150–M200 để đảm bảo ổn định lâu dài.


Nhận xét bài viết!