Công trình xây dựng hiện đại ngày nay, dù là nhà ở riêng lẻ hay các dự án công nghiệp quy mô lớn, đều lựa chọn cọc bê tông ly tâm làm nền móng. Sự lựa chọn này không phải ngẫu nhiên mà dựa trên những ưu điểm vượt trội về chịu lực, độ bền và khả năng tiêu chuẩn hóa. Tuy nhiên, để những ưu điểm này phát huy hết công dụng, việc thi công cọc móng ly tâm phải tuân thủ một loạt yêu cầu kỹ thuật rất chặt chẽ. Bất kỳ sơ suất nào trong quá trình này đều có thể dẫn đến hậu quả nặng nề cho công trình.
Nội dung chính
- 1 Khảo sát địa chất chi tiết và xác định các thông số nền đất
- 2 Chuẩn bị mặt bằng móng và xử lý nền đất tại công trường
- 3 Xác định vị trí chính xác và hình học lắp đặt cọc
- 4 Tiêu chuẩn chất lượng cọc tại nhà máy sản xuất
- 5 Quản lý an toàn khi vận chuyển cọc bê tông từ nhà máy đến công trường
- 6 Tính toán tải trọng thiết kế và xác định độ sâu lắp đặt cụm cọc
- 7 Đo lực lún công trường sau lắp đặt và theo dõi biến dạng
- 8 Yêu cầu kỹ thuật về nối cọc và xử lý đầu cọc ly tâm
- 9 Kiểm định chất lượng cọc in situ trước khi đưa vào hoạt động
- 10 Quản lý cốt thép cảnh báo động trong cọc bê tông dự ứng lực
- 11 Lập kế hoạch thi công chi tiết và quản lý công trường
Khảo sát địa chất chi tiết và xác định các thông số nền đất
Khảo sát địa chất không phải là bước qua loa mà là yếu tố nền tảng quyết định toàn bộ chiến lược thiết kế và thi công. Trước khi một chiếc cọc bê tông ly tâm đầu tiên được lắp đặt, kỹ sư cần phải hiểu rõ từng lớp đất ở dưới lòng đất, bao gồm độ sâu, thành phần, tính chất nén và khả năng chịu lực của chúng.
Báo cáo địa chất phải cung cấp thông tin chi tiết về cường độ chịu lực của các lớp đất tại nhiều độ sâu khác nhau. Đây là dữ liệu then chốt để xác định độ sâu lắp đặt cọc. Không phải tất cả các lớp đất đều có khả năng chịu tải như nhau, một số lớp đất mềm hoặc yếu kém cần phải vượt qua để tìm kiếm lớp đất cứng hơn bên dưới. Độ sâu này thường được gọi là “tầng chứa” và nó quyết định chiều dài cọc bê tông dự ứng lực cần thiết.
Báo cáo địa chất phải xác định rõ ràng các thông số sau:
- Cường độ chịu lực của các lớp đất ở các độ sâu khác nhau, bao gồm cả hệ số ma sát giữa cọc và đất ở mỗi lớp
- Mức nước ngầm hiện tại, khả năng biến đổi theo mùa và tác động của nó đến quá trình thi công cũng như độ bền lâu dài
- Các lớp đất yếu kém, vết nứt địa chất hoặc những bất thường địa chất khác cần phải vượt qua
- Độ nén của từng lớp đất để tính toán độ chìm công cộng sau lắp đặt cọc bê tông ly tâm
Mức nước ngầm cũng là một thông tin cực kỳ quan trọng. Nước ngầm không chỉ ảnh hưởng đến quá trình thi công (có thể gây khó khăn trong việc xóc hoặc lắp đặt cọc) mà còn ảnh hưởng lâu dài đến độ bền cọc bê tông. Các vùng có nước ngầm cao thường dễ gây ăn mòn cốt thép nếu lớp bê tông bảo vệ không đủ dày. Bên cạnh đó, báo cáo địa chất phải chỉ ra các lớp đất yếu kém, các vết nứt địa chất hoặc các bất thường địa chất khác mà cọc lâm sàng phải vượt qua.
Thông tin từ báo cáo địa chất sẽ quyết định chiến lược thiết kế toàn bộ cụm cọc, bao gồm đường kính, chiều dài, số lượng cọc và cách sắp xếp chúng. Nếu bỏ qua hoặc coi nhẹ bước khảo sát này, công trình có nguy cơ gặp phải lún không đều, nứt bê tông tự phát hoặc thậm chí tình trạng nguy hiểm hơn là cọc bị đột ngột sụp xẹp.

Chuẩn bị mặt bằng móng và xử lý nền đất tại công trường
Sau khi khảo sát địa chất xong, công việc tiếp theo là chuẩn bị nền móng tại công trường để lắp đặt cọc bê tông ly tâm. Bước này có vẻ đơn giản nhưng nó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải đều của tất cả các cọc trong cụm.
Nền móng phải được loại bỏ hoàn toàn những lớp đất yếu, thảm cỏ, humus hoặc bất kỳ vật thể gây cản trở nào. Những thứ này có vẻ nhỏ nhưng khi tải trọng kéo dài tác động lên cụm cọc, chúng sẽ dẫn đến sụt lún tập trung ở một vị trí nào đó. Sau đó, mặt bằng phải được san phẳng với sai số không vượt quá 50mm trên toàn bộ diện tích lắp đặt. Yêu cầu này không phải tùy tiện mà dựa trên nguyên lý rằng mặt bằng phẳng giúp phân bổ tải trọng đều lên tất cả các cọc bê tông dự ứng lực.
Các công việc chuẩn bị bao gồm:
- Loại bỏ lớp đất yếu, thảm cỏ, humus và các vật thể gây cản trở, sau đó kiểm tra bề mặt không có chân không hoặc khe hở
- San phẳng mặt bằng với sai số không vượt quá 50mm, sử dụng các dụng cụ đo đạc để kiểm tra độ phẳng thực tế
- Kiểm tra độ chặt của đất bằng các thiết bị đo tỉ trọng, phương pháp thử tải nhẹ hoặc các phương pháp khác được quy định
- Xử lý tầng nước ngầm nếu cần thiết thông qua hệ thống thoát nước, sao cho không ảnh hưởng đến quá trình thi công
Độ chặt của đất nền cũng cần phải được kiểm tra bằng các dụng cụ chuyên dụng như thử tỉ trọng đất hoặc phương pháp thử tải nhẹ. Đất quá lỏng sẽ gây lún, quá chặt thì lại khó thi công. Thường những yêu cầu về độ chặt được quy định trong tiêu chuẩn thiết kế của dự án. Nếu địa điểm có mức nước ngầm cao, cần phải có hệ thống thoát nước hoặc xử lý tầng nước ngầm để không ảnh hưởng đến quá trình thi công và chất lượng sau này.
Nền móng được chuẩn bị đúng tiêu chuẩn là nền tảng để toàn bộ cụm cọc hoạt động hiệu quả. Khi mặt bằng phẳng, tải trọng từ kết cấu phía trên sẽ phân bổ tương đối đều lên từng cọc. Ngược lại, nền móng không bằng phẳng sẽ tạo ra những điểm tập trung tải trọng, khiến một số cọc chịu lực quá tải trong khi những cọc khác chỉ chịu một phần lực dự kiến.
Xác định vị trí chính xác và hình học lắp đặt cọc
Mỗi chiếc cọc bê tông ly tâm phải được lắp đặt tại đúng vị trí được thiết kế, với độ chính xác cao. Đây không phải là điều quá khó nhưng lại là điều mà nhiều công trường coi nhẹ, dẫn đến những hậu quả không mong muốn sau này.
Sai số vị trí ngang của cọc không được vượt quá 50mm so với vị trí thiết kế. Điều này có nghĩa là nếu thiết kế yêu cầu cọc ở tọa độ (10,5), thì vị trí thực tế không nên lệch quá 50mm theo hướng ngang. Tại sao lại có yêu cầu chặt chẽ này? Vì khi các cọc lắp đặt sai vị trí, tải trọng sẽ không được phân bổ đều. Một cọc có thể phải chịu lực gấp đôi so với thiết kế, trong khi cốt thép của nó được tính toán chỉ để chịu tải thông thường. Kết quả là cốt thép bị quá tải, dễ bị uốn cong hoặc phát sinh nứt trong bê tông.
Ngoài vị trí ngang, cọc cũng phải được lắp đặt theo chiều sâu chính xác. Cọc không được nghiêng quá 1:100 (tức là trong 100 đơn vị chiều dài, lệch không quá 1 đơn vị chiều cao). Một cọc bị nghiêng sẽ tạo ra các lực bên, làm giảm khả năng chịu lực dọc trục. Để đảm bảo yêu cầu này, các nhà thầu thi công thường sử dụng các thiết bị toàn đạc điện tử hoặc công nghệ GPS để kiểm tra vị trí và độ thẳng của từng cọc.
Khoảng cách giữa các cọc móng ly tâm cũng là một yếu tố quan trọng. Theo tiêu chuẩn, khoảng cách tối thiểu thường là 2,5 lần đường kính cọc, không nên quá gần vì sẽ làm ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của đất xung quanh, hoặc quá xa vì sẽ làm tăng tải trọng lên phần liên kết trên đầu cọc. Các cọc ở gần các công trình hiện có hoặc những khu vực nguy hiểm cần được cắt bớt một cách an toàn, không được phá cơ khí vì dễ gây nứt cọc bê tông.

Tiêu chuẩn chất lượng cọc tại nhà máy sản xuất
Cọc bê tông ly tâm là sản phẩm công nghiệp được sản xuất tập trung tại các nhà máy chuyên dụng. Chất lượng từ khâu sản xuất là yếu tố tiên quyết, không thể bù đắp hoặc cải thiện sau khi bàn giao. Những cọc có khuyết tật từ nhà máy không chỉ mất hiệu năng mà còn có nguy cơ gây nguy hiểm cho công trình trong quá trình sử dụng.
Nhà máy sản xuất cọc bê tông ly tâm phải kiểm tra chặt chẽ từng sản phẩm. Bề mặt cọc không được có lỗ hổng, nứt nẻ hoặc bong tróc. Những khuyết tật này có thể là do quá trình tách khuôn không đúng hoặc vận chuyển trong nhà máy không cẩn thận. Cường độ nén bê tông cũng phải đạt yêu cầu tối thiểu, thường là 400 kgf/cm² trở lên, tùy thuộc vào thiết kế cụ thể. Để xác minh điều này, nhà máy thường lấy mẫu bê tông từ mỗi batch sản xuất và thử nén ở độ tuổi 28 ngày.
Tiêu chuẩn chất lượng cọc bê tông ly tâm tại nhà máy bao gồm:
- Không có lỗ hổng, nứt nẻ hoặc bong tróc trên bề mặt cọc, kiểm tra bằng mắt và các thiết bị phát hiện khuyết tật
- Cường độ nén bê tông đạt yêu cầu tối thiểu 400 kgf/cm² (hoặc tùy theo thiết kế), xác nhận bằng thử nén mẫu ở 28 ngày
- Chiều dài cọc đúng với yêu cầu thiết kế, sai số không quá 50mm, kiểm tra bằng thước dây hoặc thiết bị đo chuyên dụng
- Độ thẳng của cọc theo tiêu chuẩn với cái cong không vượt quá 1/500 chiều dài cọc bê tông dự ứng lực
Mỗi batch cọc bê tông ly tâm cần được kiểm định bằng thử tải hoặc các phương pháp phi phá hủy như siêu âm để phát hiện các vết nứt ẩn bên trong. Chứng chỉ chất lượng từ nhà máy là tài liệu không thể thiếu trong quy trình bàn giao cho công trường.
Quản lý an toàn khi vận chuyển cọc bê tông từ nhà máy đến công trường
Vận chuyển cọc bê tông ly tâm từ nhà máy đến công trường là công đoạn mà nhiều dự án coi nhẹ nhưng lại rất quan trọng. Cọc là những sản phẩm nặng, có thể lên đến 30, 40 tấn hoặc hơn, và vô cùng dễ vỡ nếu không được xử lý đúng cách.
Phương tiện vận chuyển phải thích hợp với khả năng chịu tải và kích thước cọc. Thường sử dụng những chiếc xe chuyên dụng có dàn máy giãn căng hoặc những xe cẩu để nâng hạ cọc an toàn. Khi xếp cọc trên xe, phải đặt những miếng đệm tại các điểm hỗ trợ được xác định sẵn, thường ở vị trí 0,2 đến 0,3 lần chiều dài cọc tính từ mỗi đầu. Những vị trí này được tính toán kỹ để phân bổ tải trọng đều trên toàn chiều dài cọc khi vận chuyển.
Cọc bê tông ly tâm phải được buộc cố định trên xe để tránh va chạm hoặc trượt trong quá trình di chuyển. Tuy nhiên, buộc quá chặt cũng gây nguy hiểm, có thể tạo ra các nứt ẩn trong cọc bê tông. Những vết nứt này khó phát hiện bằng mắt thường nhưng sẽ ảnh hưởng đến hiệu năng dài hạn. Sau khi vận chuyển, cọc phải được kiểm tra trực quan kỹ lưỡng trước khi lắp đặt. Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào, cọc đó phải được loại bỏ và gửi trả nhà máy.

Tính toán tải trọng thiết kế và xác định độ sâu lắp đặt cụm cọc
Độ sâu lắp đặt cọc bê tông dự ứng lực không thể xác định tùy tiện dựa trên kinh nghiệm. Nó phải dựa trên những tính toán kỹ thuật rất chính xác, xem xét toàn bộ tải trọng mà công trình sẽ tác động lên cụm cọc.
Quá trình tính toán cần xem xét tải trọng dọc trục từ kết cấu công trình, bao gồm cả những tải động như tác động từ máy móc hoặc sự lao động trên công trình. Ngoài ra còn phải tính đến tải ngang do gió, sóng (nếu là công trình ven biển) hoặc lực quán tính từ động đất. Các kỹ sư cũng phải xem xét cường độ đất ở các độ sâu khác nhau, bao gồm cả sức kéo giữa cọc và đất (friction). Hệ số an toàn được áp dụng để đảm bảo công trình không bị sụp xổ ngay cả khi tải trọng vượt quá dự kiến.
Nhiều kỹ sư thi công còn mắc sai lầm khi cọc lắp đặt quá nông so với yêu cầu thiết kế, chỉ vì muốn tiết kiệm chi phí hoặc rút ngắn thời gian thi công. Những hậu quả của sai lầm này có thể phát hiện sau vài tháng hoặc vài năm khi công trình bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu lún không đều. Báo cáo tính toán từ kỹ sư thiết kế phải được tuân thủ chặt chẽ. Chỉ có thể điều chỉnh khi có những bằng chứng địa chất mới xuất hiện hoặc những kết quả thử tải thực tế cho phép.
Đo lực lún công trường sau lắp đặt và theo dõi biến dạng
Sau khi lắp đặt xong, cọc móng ly tâm sẽ trải qua quá trình chìm dần do nén của đất xung quanh. Quá trình này là tự nhiên và không thể tránh khỏi, nhưng nó cần phải được dự báo chính xác và kiểm soát. Nếu độ chìm vượt quá dự báo quá nhiều, đó là dấu hiệu báo động cho thấy thiết kế có thể không phù hợp hoặc nền đất không đúng với báo cáo địa chất.
Để kiểm soát độ chìm, các kỹ sư thi công phải lắp đặt những điểm kiểm soát nội suy trên đầu mỗi cọc. Những điểm này được đo đạc định kỳ, thường ở các thời điểm 24 giờ, 7 ngày, 28 ngày, 3 tháng và 6 tháng sau khi lắp đặt. Kết quả đo được so sánh với dự báo từ tính toán. Nếu độ chìm thực tế vượt quá 150% giá trị dự báo, điều đó đáng lo ngại và cần phải điều tra nguyên nhân, có thể là đất nền yếu hơn dự kiến hoặc tải trọng cao hơn thiết kế.
Một vấn đề khác cần chú ý là sự khác biệt lún giữa các cọc. Nếu lún không đều quá 2cm giữa các cọc trong cùng một cụm, đó là dấu hiệu nguy hiểm và cần can thiệp. Lún không đều là nguyên nhân phổ biến gây ra cơ cấu mẻo hoặc nứt tường trong các công trình. Có những trường hợp, nếu lún quá lệch lạc, phải tiến hành các biện pháp can thiệp như gia cường cọc bổ sung hoặc điều chỉnh kết cấu phía trên.

Yêu cầu kỹ thuật về nối cọc và xử lý đầu cọc ly tâm
Khi chiều cao công trình lớn hơn chiều dài cọc đơn có sẵn tại nhà máy, việc nối cọc trở nên cần thiết. Đây là một công đoạn tế nhị vì cách nối không đúng sẽ làm yếu đi khớp nối, từ đó mất tác dụng của cọc bê tông dự ứng lực. Có hai phương pháp nối cọc phổ biến được áp dụng trong thực tế công trường.
Phương pháp thứ nhất là nối bằng buộc sắt, hay còn gọi là nối đơn giản. Phương pháp này được dùng cho các cọc chịu tải nhỏ hoặc tạm thời. Việc buộc phải chắc chắn, sử dụng đủ số lượng buộc sắt và cách quãng đúng tiêu chuẩn. Tuy nhiên, phương pháp này có nhược điểm là chỉ dựa vào sức ma sát, nên không phù hợp với các cọc chịu tải lớn hoặc có tác động động lực.
Phương pháp thứ hai là nối bằng cốt thép, hay còn gọi là nối đơn vị. Đây là phương pháp ưu tiên cho các cọc chịu tải lớn vì nó đảm bảo tính liên tục của cốt thép dự ứng lực. Khi nối bằng cốt thép, phần cốt thép buộc phải xuyên qua khớp nối, có độ dài chồng lấp tối thiểu 40 lần đường kính cốt thép hoặc không dưới 600mm, tùy cái nào lớn hơn. Điều này đảm bảo rằng cốt thép được nối phủ kín bằng bê tông và có khả năng truyền lực đủ.
Đầu cọc phải được cắt bằng máy cắt chính xác, không được sử dụng phương pháp phá cơ khí vì dễ gây nứt cọc bê tông. Sau khi nối xong, mặt nối phải được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo bê tông đổ kín và không có voids. Các kỹ sư giám sát thường yêu cầu chụp ảnh chi tiết của mỗi khớp nối để lưu trữ hồ sơ công trình.
Kiểm định chất lượng cọc in situ trước khi đưa vào hoạt động
Sau khi lắp đặt xong tất cả các cọc bê tông ly tâm và hoàn thành các khớp nối, cọc cần phải được kiểm định để xác nhận chất lượng thực tế trước khi áp lực toàn bộ kết cấu lên cụm cọc. Kiểm định này là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn công trình.
- Phương pháp kiểm định đầu tiên là kiểm tra bằng mắt để phát hiện nứt hoặc các khuyết tật bề mặt cọc bê tông ly tâm. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ có thể phát hiện những khuyết tật rõ ràng ở bề mặt mà không thể phát hiện những vết nứt ẩn bên trong cốt thể cọc.
- Phương pháp thứ hai là thử tải tĩnh trên một số cọc chọn mẫu, thường là 5 đến 10% số cọc của công trình. Trong thử tải, một tải trọng được tác động lên cốc, và sự chuyển dịch của cọc được đo đạc. Kết quả thử tải sẽ cho biết khả năng chịu lực thực tế của cọc so với thiết kế.
- Phương pháp thứ ba là kiểm tra toàn vẹn cốt thể cọc bằng phương pháp siêu âm hoặc công suất Sonic. Những phương pháp này có thể phát hiện các vết nứt ẩn bên trong bê tông mà không cần phá hủy cọc. Cuối cùng, độ thẳng của cọc được xác định bằng phương pháp toàn đạc hoặc laser để đảm bảo cọc lắp đặt đúng theo thiết kế.
Thử tải tĩnh là phương pháp đáng tin cậy nhất để xác minh khả năng chịu lực thực tế, nhưng nó cũng tốn kém và tốn thời gian nhất. Với các công trình nhỏ hoặc có tải trọng vừa phải, các phương pháp phi phá hủy khác như siêu âm có thể được sử dụng để giảm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.

Quản lý cốt thép cảnh báo động trong cọc bê tông dự ứng lực
Cốt thép dự ứng lực là bộ xương của cọc bê tông. Chính những sợi cốt thép căng này mà cọc có khả năng chịu được tải trọng lớn. Do đó, quản lý cốt thép là yếu tố cực kỳ quan trọng trong toàn bộ quá trình sản xuất và thi công.
Cốt thép phải được sử dụng đúng loại và đúng số lượng theo thiết kế. Không được thay đổi hoặc giảm số lượng cốt thép vì lý do kinh tế hay kỹ thuật. Sức căng cốt thép tại thời điểm sản xuất cọc phải được kiểm tra thường xuyên bằng các thiết bị đo lực căng. Độ bảo vệ cốt thép, tức là bề dày lớp bê tông bảo vệ cốt thép, phải đảm bảo tối thiểu 40mm ở mặt bên ngoài. Độ bảo vệ này rất quan trọng vì nó ngăn nước từ bên ngoài xâm nhập đến cốt thép, gây ăn mòn.
Khớp nối giữa các cọc phải được thiết kế để chuyển tải trọng một cách liên tục từ cốt thép của cọc này sang cốt thép của cọc kia, mà không làm gián đoạn lực căng. Sâu bệnh do ăn mòn cốt thép là nguy hiểm lâu dài cho các cọc bê tông dự ứng lực, đặc biệt ở các khu vực khí hậu khắc nghiệt, ẩm ướt hoặc gần biển. Bề dày lớp bảo vệ bê tông phải được kiểm tra định kỳ, nếu phát hiện bong tróc hoặc rửa trôi cần được sửa chữa kịp thời bằng các vật liệu chuyên dụng để tái tạo lớp bảo vệ.
Tóm tắt những yêu cầu kỹ thuật cốt lõi
Thi công cọc móng ly tâm đòi hỏi sự tuân thủ những yêu cầu sau: khảo sát địa chất chi tiết, chuẩn bị nền móng phẳng và chắc chắn, lắp đặt cọc ở vị trí chính xác với độ lệch không quá 50mm, sử dụng cọc bê tông ly tâm có chất lượng được kiểm định từ nhà máy, vận chuyển an toàn từ nhà máy đến công trường, tính toán tải trọng chính xác để xác định độ sâu phù hợp, đo lún định kỳ và kiểm soát biến dạng, nối cốt thép đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, và kiểm định chất lượng cốc in situ trước khi đưa vào sử dụng.
Lập kế hoạch thi công chi tiết và quản lý công trường
Kế hoạch thi công cọc bê tông ly tâm không chỉ là một tài liệu hình thức mà là cơ sở để đảm bảo chất lượng toàn bộ công trình. Một kế hoạch thi công chi tiết sẽ giảm thiểu những thay đổi đột ngột hoặc sai sót trong quá trình làm việc, đồng thời giúp mọi bên liên quan hiểu rõ trách nhiệm và tiến độ công việc.
Kế hoạch phải xác định rõ trình tự và thời gian thi công cho từng giai đoạn lắp đặt cọc. Danh sách nhân sự phải bao gồm những người có chứng chỉ chuyên môn và kinh nghiệm thực tế với cọc bê tông ly tâm. Những người này sẽ chịu trách nhiệm giám sát từng công đoạn. Kế hoạch phải chi tiết hóa các tiêu chuẩn chất lượng kiểm tra cho mỗi công đoạn, từ chuẩn bị nền, lắp đặt cọc, nối cốt, cho đến kiểm định cuối cùng. Danh sách đầy đủ thiết bị, dụng cụ và công cụ cần thiết phải được chuẩn bị trước, không nên mua sắm khi đã bắt đầu thi công.
Biện pháp an toàn lao động và phòng chống tai nạn lao động cũng phải được nêu rõ trong kế hoạch. Thi công cọc móng ly tâm liên quan đến nhiều hoạt động nguy hiểm như nâng hạ cốc nặng, hoạt động ở độ cao, sử dụng cơ khí điện. Các chủ dự án và kiến trúc sư giám sát cần phê duyệt kế hoạch trước khi thi công bắt đầu. Trong quá trình thi công, kế hoạch này sẽ là tài liệu tham chiếu để kiểm tra và đảm bảo mọi việc diễn ra đúng như dự kiến.
Thông tin liên hệ:
Hotline: 0906 39 18 63 – 0908 663 963 – 0915 296 896
Điện thoại: 028 6278 9955
Website: www.vlxdminhquan.com | www.betongmqb.com
Email: minhquanmqb2015@gmail.com

Nhận xét bài viết!